HÓA CHẤT NGÀNH NHỰA - CAO SU
NGUYÊN LIỆU CAO SU
thông tin liên hệ
Mô tả chi tiết
| Tên Hàng: | KUMHO SBR 1502 |
| Trọng Lượng: | 35kg/bành |
| Xuất Xứ | Hàn Quốc |
| Công Dụng: | Dùng trong ngành cao su, trục chà lúa |
| Cảnh Báo An Toàn: | Mang đồ bảo hộ lao động khi sử dụng |
| Nhà NK & PP: | Cty TNHH TM-DV Tín Phú |
| Địa Chỉ: | 901 đường 3-2, Q. 11, Tp. HCM |
Specifications Sheets:
|
Item |
Property |
|
|
Compound Properties ML(1+4)100°C |
80 |
|
|
Rheometer (160°C,ARC±1) |
ML(Ibf.in) |
15.4 |
|
MH(Ibf.in) |
51.7 |
|
|
TS 1(min) |
4.5 |
|
|
T’50(min) |
9.5 |
|
|
T’90(min) |
18.0 |
|
|
Tensile strength(kgf/cm3) |
300 |
|
|
Elongation(%) |
410 |
|
|
Hardness(Shore-A) |
72 |
|
|
Tear Resistance(B-Type,kg/cm) |
52 |
|
|
Compression Set (100°C×70Hrs,25% def,%) |
49 |
|
|
Rebound(ASTM,%) |
54 |
|
|
Fiex Crack Resistance |
3×103 |
|
|
Abrasion Loss |
0.20 |
|



